Bạn đang ngoại tuyếnMột số tính năng có thể không khả dụng

Trứng: Dinh Dưỡng, Cách Bảo Quản, Hạn Sử Dụng Và Công Thức Nấu

Trứng là một trong những nguyên liệu quen thuộc và linh hoạt nhất trong gian bếp Việt: giàu đạm chất lượng cao, giá rẻ, chế biến nhanh, và gần như luôn có sẵn trong tủ lạnh của mọi gia đình. Một quả trứng gà cỡ vừa (khoảng 50g) cung cấp khoảng 70 kcal và 6g đạm, cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu.

Trứng là gì?

Trứng là thực phẩm từ gia cầm — phổ biến nhất là trứng gà — gồm ba phần chính: vỏ, lòng trắng và lòng đỏ.

Tổng quan về trứng

Trứng là nguồn đạm hoàn chỉnh, chứa đủ 9 axit amin thiết yếu. Loại phổ biến nhất là trứng gà; trứng vịt và trứng cút khác nhau về kích thước và hương vị. Cấu tạo gồm ba phần:

  • Vỏ — chủ yếu canxi cacbonat, bảo vệ và ngăn vi khuẩn xâm nhập.
  • Lòng trắng — chủ yếu nước và protein albumin.
  • Lòng đỏ — chứa hầu hết chất béo, vitamin tan trong dầu và cholesterol.

Tại Việt Nam, trứng gà công nghiệp và trứng gà ta là hai loại phổ biến nhất; trứng gà ta có lòng đỏ đậm màu hơn do khẩu phần ăn tự nhiên của gà, nhưng giá trị dinh dưỡng giữa hai loại không chênh lệch nhiều.

Bảng dinh dưỡng của trứng

Trứng cung cấp đạm chất lượng cao cùng nhiều vitamin nhóm B, vitamin D, selen và choline — phần lớn dưỡng chất tập trung ở lòng đỏ. Ước tính cho trứng gà, chưa chế biến:

Thành phầnTrên 100g1 quả cỡ vừa (~50g)
Năng lượng~143 kcal~70 kcal
Đạm (protein)~13g~6g
Chất béo (fat)~10g~5g
Carb (carbohydrate)~1g~0.4g
Cholesterol~372mg~186mg
Vitamin DCó (lượng đáng kể)~10% nhu cầu khuyến nghị/ngày
Vitamin B12Có (lượng đáng kể)~20% nhu cầu khuyến nghị/ngày
Choline~294mg~147mg
SelenCó (lượng đáng kể)~20% nhu cầu khuyến nghị/ngày

Giá trị dinh dưỡng là ước tính tham khảo, có thể thay đổi tùy giống gà, khẩu phần ăn của gà và cách chế biến.

Lợi ích sức khỏe của trứng

Trứng là nguồn đạm hoàn chỉnh dễ hấp thu, đồng thời cung cấp choline và các vitamin nhóm B hỗ trợ chức năng não bộ và trao đổi chất. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn dinh dưỡng hoặc y tế chuyên môn.

  • Nguồn đạm chất lượng cao — chứa đủ 9 axit amin thiết yếu, hỗ trợ duy trì và phục hồi cơ bắp.
  • Choline hỗ trợ chức năng não bộ — lòng đỏ trứng là một trong những nguồn choline tự nhiên dồi dào nhất trong thực phẩm hằng ngày.
  • Vitamin D và selen — góp phần hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe xương, đặc biệt hữu ích với người ít tiếp xúc ánh nắng.
  • Lutein và zeaxanthin — hai chất chống oxy hóa có trong lòng đỏ, thường được nhắc tới liên quan đến sức khỏe mắt.
  • Dễ tiêu hóa, phù hợp nhiều chế độ ăn — kết cấu mềm, dễ chế biến theo nhiều cách (luộc, hấp, chiên) phù hợp cả trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
  • Người có tình trạng sức khỏe đặc biệt (ví dụ cholesterol máu cao) nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về lượng trứng phù hợp trong khẩu phần.

Mẹo chọn mua trứng tươi ngon

Trứng tươi thường có vỏ sạch, không nứt, và khi lắc nhẹ gần tai không nghe tiếng lỏng bên trong.

  • Kiểm tra vỏ trứng — chọn quả vỏ còn nguyên, không nứt, không có vết bẩn bất thường hoặc nhớt.
  • Test nổi trong nước — thả trứng vào bát nước: trứng chìm và nằm ngang là còn rất tươi; trứng nổi lên mặt nước nên bỏ vì túi khí bên trong đã lớn.
  • Xem hạn sử dụng/ngày đóng gói trên bao bì nếu mua trứng công nghiệp có tem nhãn.
  • Ưu tiên nơi bán uy tín, có bảo quản lạnh — trứng bán ở nơi không giữ lạnh đúng cách dễ giảm chất lượng nhanh hơn.
  • Lắc nhẹ trứng gần tai — nếu nghe tiếng lỏng bên trong, khả năng cao trứng đã để lâu, lòng trắng bị loãng.

Cách bảo quản trứng đúng cách

Trứng nên được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh, để nguyên trong hộp/vỉ gốc thay vì rời từng quả.

Nhiệt độ lạnh ổn định giúp làm chậm quá trình mất chất lượng của trứng so với để ở nhiệt độ phòng. Nên đặt trứng ở ngăn giữa hoặc ngăn trong của tủ lạnh (nơi nhiệt độ ổn định nhất) thay vì cánh cửa tủ. Không nên rửa trứng trước khi cất vào tủ lạnh nếu chưa cần dùng ngay, vì việc rửa có thể làm mất lớp màng bảo vệ tự nhiên trên vỏ — chỉ rửa ngay trước khi chế biến. Xem hướng dẫn chi tiết hơn về dụng cụ bảo quản, sai lầm thường gặp và cách cấp đông tại Cách Bảo Quản Trứng Đúng Cách.

Trứng để được bao lâu?

Trứng sống bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh giữ được chất lượng tốt trong khoảng 3–5 tuần kể từ ngày mua; trứng đã luộc chín nên dùng trong khoảng 1 tuần.

Trạng tháiNhiệt độ phòngNgăn mát tủ lạnhNgăn đông
Trứng sống, còn vỏ~1–2 tuần (không khuyến khích để lâu ở khí hậu nóng ẩm)3–5 tuầnKhông khuyến khích để nguyên vỏ (xem phần cấp đông)
Trứng đã luộc chín (còn vỏ)Không nên quá 2 giờ1 tuầnKhông khuyến khích
Trứng đã tách vỏ (sống, đánh tan)Không nên để ngoài2–4 ngày, đậy kín3–4 tháng, đựng hộp kín

Thời hạn trên mang tính tham khảo chung, có thể thay đổi tùy điều kiện bảo quản thực tế và độ tươi ban đầu của trứng.

Dấu hiệu trứng đã hư hỏng

Trứng hỏng thường có mùi lưu huỳnh nồng khi đập ra, lòng trắng loãng bất thường hoặc xuất hiện đốm màu lạ.

  • Mùi hôi bất thường khi đập trứng ra bát — dấu hiệu rõ ràng nhất, nên bỏ ngay không cần kiểm tra thêm.
  • Lòng trắng quá loãng, lòng đỏ dễ vỡ và dẹt — trứng đã để quá lâu, chất lượng giảm rõ rệt dù chưa chắc đã hỏng hoàn toàn.
  • Xuất hiện đốm đen, xanh hoặc vệt mốc trong lòng trắng/lòng đỏ — dấu hiệu nhiễm khuẩn, tuyệt đối không sử dụng.
  • Vỏ trứng có vết nhớt, đổi màu bất thường hoặc nứt vỡ kèm rò rỉ — nên loại bỏ để tránh rủi ro an toàn thực phẩm.
  • Trứng nổi hẳn lên khi thả vào nước — không phải lúc nào cũng nghĩa là hỏng, nhưng nên kiểm tra kỹ mùi và màu sắc trước khi dùng.

Hướng dẫn cấp đông trứng

Không nên cấp đông trứng còn nguyên vỏ vì chất lỏng bên trong giãn nở khi đông đá có thể làm nứt vỏ; nên tách vỏ, đánh tan rồi mới cấp đông.

  1. 1

    Tách vỏ trứng đánh tan đều lòng trắng và lòng đỏ (không cần đánh bông).

  2. 2

    Cho vào khay đá hoặc hộp kín nhỏ chia theo khẩu phần thường dùng (ví dụ mỗi ô tương đương 1 quả trứng) để dễ rã đông đúng lượng cần thiết.

  3. 3

    Ghi ngày cấp đông lên hộp/túi để theo dõi hạn sử dụng, tránh để quá lâu quên mất thời điểm cấp đông.

  4. 4

    Cấp đông ở ngăn đông dùng trong khoảng 3–4 tháng để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

  5. 5

    Rã đông trong ngăn mát tủ lạnh qua đêm trước khi dùng, không rã đông ở nhiệt độ phòng; trứng đã rã đông nên chế biến ngay, không cấp đông lại lần hai.

Cách dùng trứng phổ biến

Trứng có thể chế biến theo nhiều cách: luộc, chiên, hấp, hoặc làm nguyên liệu kết dính trong các món chiên/nướng khác.

  • Luộc/hấp — trứng luộc lòng đào hoặc chín kỹ, trứng hấp thịt băm, trứng hấp vân mây.
  • Chiên/rán — trứng ốp la, trứng chiên hành lá, trứng cuộn rau củ (tamagoyaki kiểu Việt hóa).
  • Xào/nấu canh — canh trứng cà chua, trứng xào cà chua, trứng xào mướp.
  • Làm nguyên liệu phụ — trứng tráng mỏng thái sợi ăn kèm bún/miến, hoặc dùng làm chất kết dính trong chả, nem.
  • Kết hợp món ăn nhanh — thêm trứng ốp la lên các món mì/cơm xào để tăng đạm nhanh, ví dụ món Mì Xào Bơ Tỏi.

Công thức gợi ý với trứng

  • Trứng chiên — món nhanh nhất, xong trong dưới 5 phút, hợp mọi bữa ăn.
  • Trứng hấp thịt băm — mềm mịn, dễ ăn, phù hợp cả trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
  • Canh trứng cà chua — nấu xong trong khoảng 10 phút; xem thêm tại Trứng và cà chua (trang sắp ra mắt).
  • Trứng cuộn rau củ — tận dụng rau củ còn sót lại trong tủ lạnh.
  • Mì xào bơ tỏi thêm trứng ốp la — biến tấu tăng đạm cho món mì có sẵn; xem công thức đầy đủ tại Mì Xào Bơ Tỏi.

Câu hỏi thường gặp về trứng

Trứng là gì?
Trứng là thực phẩm từ gia cầm — phổ biến nhất là trứng gà — gồm ba phần chính: vỏ, lòng trắng và lòng đỏ.
Trứng để được bao lâu trong tủ lạnh?
Trứng sống còn vỏ giữ được chất lượng tốt khoảng 3–5 tuần trong ngăn mát; trứng đã luộc chín nên dùng trong khoảng 1 tuần.
Làm sao biết trứng còn tươi hay đã hỏng?
Thả trứng vào bát nước — trứng chìm và nằm ngang là còn tươi, trứng nổi lên là dấu hiệu nên kiểm tra kỹ mùi và màu sắc trước khi dùng.
Có nên rửa trứng trước khi cất tủ lạnh không?
Không nên rửa nếu chưa dùng ngay, vì việc rửa có thể làm mất lớp màng bảo vệ tự nhiên trên vỏ; chỉ rửa ngay trước khi chế biến.
Có cấp đông được trứng không?
Có, nhưng không cấp đông nguyên vỏ — nên tách vỏ, đánh tan rồi cấp đông trong hộp kín, dùng trong khoảng 3–4 tháng.
1 quả trứng cung cấp bao nhiêu đạm?
Một quả trứng gà cỡ vừa (~50g) cung cấp khoảng 6g đạm cùng khoảng 70 kcal.
Trứng gà ta và trứng gà công nghiệp khác nhau thế nào?
Về cơ bản giá trị dinh dưỡng không chênh lệch nhiều; trứng gà ta thường có lòng đỏ đậm màu hơn do khẩu phần ăn tự nhiên của gà.

Sẵn sàng nấu món ngon từ trứng?

Chụp một tấm ảnh tủ lạnh, AI Pantry sẽ gợi ý ngay công thức phù hợp với trứng và những nguyên liệu khác bạn đang có — ưu tiên món dùng nguyên liệu sắp hết hạn trước.

Quét tủ lạnh của bạn ngay